|
Nguồn cấp: 12 -24VDC.
Công suất tiêu thụ: Max 40 mA, Max 60 mA ngõ ra dòng
Loại áp suất: Không khí (không dùng cho khí gây ăn mòn hóa học)
Dãy giá trị đo: -100kPa -- 1000kPa ( -1 Bar -- 10 Bar)
Áp suất đo cực đại: 1500kPa (15 Bar)
Độ chính xác: ± 3% toàn bộ quá trình
Hiển thị: 2 dòng LCD 4 số hiển thị giá trị ngõ ra, 3.5 số hiển thị cài đặt với 3 chế độ màu khác nhau (đó, xanh, cam)
Đơn vị hiển thị: kPa, inHg, psi, mmHg, bar, kgf/cm²
Ngõ ra: 2 ngõ ra Transistor NPN hoặc PNP và 1 ngõ ra Analog áp hoặc dòng
Ngõ ra Transitor: NPN: Max 30VDC/100mA
PNP: Max 30VDC/100mA
Ngõ ra Analog: Áp: 1--5 VDC, Dòng: 4 -20mA Thời gian đáp ứng: 2ms, 4ms, 10ms, 30ms, 50ms, 100ms, 250ms, 500ms, 1,000ms, 5,000m |